trợn trừng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giương mắt lên tỏ ý tức giận: Hành động mở to mắt, thường là nhìn thẳng và chằm chằm, để biểu lộ sự tức giận, không hài lòng hoặc đe dọa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta trợn trừng mắt nhìn kẻ đã làm hỏng việc. (Anh ta giương mắt lên nhìn kẻ đã làm hỏng việc.)
- Đừng có trợn trừng với tôi như thế! (Đừng có giương mắt lên nhìn tôi như thế!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trợn trừng trợn trạc": Cụm từ nhấn mạnh mức độ tức giận hoặc đe dọa cao hơn, biểu hiện qua ánh mắt.
- Nghe tin ấy, ông ấy trợn trừng trợn trạc, mặt đỏ bừng. (Nghe tin ấy, ông ấy giương mắt lên dữ tợn, mặt đỏ bừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Trợn trạc (động từ): Có nghĩa tương tự "trợn trừng", chỉ hành động giương mắt lên tỏ vẻ giận dữ, đe dọa. Thường dùng kết hợp thành "trợn trừng trợn trạc" để nhấn mạnh.
- Trừng mắt (động từ): Nhìn chằm chằm, nghiêm nghị hoặc giận dữ.
Từ đồng nghĩa
- Trợn mắt: Giương mắt lên.
- Trừng mắt: Nhìn chằm chằm, nghiêm nghị hoặc giận dữ.
Từ trái nghĩa
- Nhắm mắt: Khép mắt lại.
- Liếc mắt: Nhìn nhanh, thoáng qua, thường không biểu lộ sự giận dữ mạnh mẽ.
- Giương mắt lên tỏ ý tức giận. Trợn trừng trợn trạc. Nh. Trợn trừng.